- 1.(của một tài liệu) không ghi tên
- 2.không đăng ký (chứng khoán tài chính, v.v.)
- 3.theo người cầm (trái phiếu)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.bí mật (bỏ phiếu, v.v.)
- 5.ẩn danh
- 6.không ghi tên (lời nhận xét)
- 7.(của séc) trả cho người cầm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.