學華語Kaori Dict

無記名

giản thể: 无记名

míng

ㄨˊ ㄐㄧˋ ㄇㄧㄥˊ

VÔ KÝ DANH

  1. 1.(của một tài liệu) không ghi tên
  2. 2.không đăng ký (chứng khoán tài chính, v.v.)
  3. 3.theo người cầm (trái phiếu)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bí mật (bỏ phiếu, v.v.)
  2. 5.ẩn danh
  3. 6.không ghi tên (lời nhận xét)
  4. 7.(của séc) trả cho người cầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無記名 nghĩa là gì? · Kaori Dict