- 1.không có gì để nói (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
我無話可說。
wǒ wúhuàkěshuō。
Tôi không còn gì để nói
- 2
湯姆無話可說。
Tāngmǔ wúhuàkěshuō。
Tom không biết nói gì
- 3
以我之見,我無話可說。
yǐ wǒ zhī jiàn, wǒ wúhuàkěshuō。
Theo ý tôi, tôi không có gì để nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.