學華語Kaori Dict

無話可說

giản thể: 无话可说

wúhuàkěshuō

[ㄨˊ ㄏㄨㄚˋ ㄎㄜˇ ㄕㄨㄛ]

VÔ THOẠI KHẢ THUYẾT

HSK 7-9
  1. 1.không có gì để nói (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無話可說。

    wǒ wúhuàkěshuō。

    Tôi không còn gì để nói

  • 2

    湯姆無話可說。

    Tāngmǔ wúhuàkěshuō。

    Tom không biết nói gì

  • 3

    以我之見,我無話可說。

    yǐ wǒ zhī jiàn, wǒ wúhuàkěshuō。

    Theo ý tôi, tôi không có gì để nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無話可說 nghĩa là gì? · Kaori Dict