學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無跡可尋
無跡可尋
giản thể:
无迹可寻
wú
jì
kě
xún
[ㄨˊ ㄐㄧˋ ㄎㄜˇ ㄒㄩㄣˊ]
VÔ TÍCH KHẢ TẦM
1.
không để lại dấu vết; không có dấu hiệu nào có thể phát hiện được
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
可以
kěyǐ
có thể
可能
kěnéng
có thể (xảy ra)
可是
kěshì
nhưng; tuy nhiên
可愛
kěài
đáng yêu
可怕
kěpà
kinh khủng
可
kě
phê duyệt; cho phép
可樂
kělè
vui
無
wú
không có
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
可
khả, khắc
có thể, được phép
尋
tầm
tìm kiếm, tìm kiếm, tìm
記憶技巧
Mẹo nhớ
可
KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
無跡可尋 nghĩa là gì? · Kaori Dict