學華語Kaori Dict

無醇啤酒

giản thể: 无醇啤酒

chúnjiǔ

ㄨˊ ㄔㄨㄣˊ ㄆㄧˊ ㄐㄧㄡˇ

VÔ THUẦN BIA TỬU

  1. 1.bia ít cồn
  2. 2.bia không cồn (thường là 0.5% ABV trở xuống)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無醇啤酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict