例句Câu ví dụ
- 1
如果你做的是好事,為什麼我不能照做啊?
rúguǒ nǐ zuò de shì hǎoshì, wèishénme wǒ bùnéng zhàozuò a?
Nếu bạn đang làm điều tốt, tại sao tôi không thể làm theo vậy chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
