學華語Kaori Dict

照做

zhàozuò

ㄓㄠˋ ㄗㄨㄛˋ

CHIẾU TỐ

  1. 1.làm theo hướng dẫn
  2. 2.tuân theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你做的是好事,為什麼我不能照做啊?

    rúguǒ nǐ zuò de shì hǎoshì, wèishénme wǒ bùnéng zhàozuò a?

    Nếu bạn đang làm điều tốt, tại sao tôi không thể làm theo vậy chứ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照做 nghĩa là gì? · Kaori Dict