學華語Kaori Dict

照看

zhàokàn

ㄓㄠˋ ㄎㄢˋ

CHIẾU KHÁN

  1. 1.chăm sóc
  2. 2.trông coi
  3. 3.chăm nom

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的一個朋友照看了她。

    tā de yīge péngyou zhàokàn le tā。

    Một người bạn của cô ấy đã chăm sóc cô ấy.

  • 2

    你應該自己照看你的狗。

    nǐ yīnggāi zìjǐ zhàokàn nǐ de gǒu。

    Anh nên tự chăm sóc chú chó của mình

  • 3

    你不在的時候誰照看狗?

    nǐ bùzài de shíhou shéi zhàokàn gǒu?

    Khi bạn không ở thì ai chăm sóc chú chó?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照看 nghĩa là gì? · Kaori Dict