例句Câu ví dụ
- 1
她的一個朋友照看了她。
tā de yīge péngyou zhàokàn le tā。
Một người bạn của cô ấy đã chăm sóc cô ấy.
- 2
你應該自己照看你的狗。
nǐ yīnggāi zìjǐ zhàokàn nǐ de gǒu。
Anh nên tự chăm sóc chú chó của mình
- 3
你不在的時候誰照看狗?
nǐ bùzài de shíhou shéi zhàokàn gǒu?
Khi bạn không ở thì ai chăm sóc chú chó?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
