學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

TỨC

  1. 1.dập tắt
  2. 2.tắt (lửa)
  3. 3.làm nguội
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.ngừng cháy
  2. 5.tắt (lửa, đèn, v.v.)
  3. 6.kết thúc
  4. 7.héo mòn
  5. 8.tàn lụi
  6. 9.âm đọc ở Đài Loan [xi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在11點熄了所有的燈。

    tā zài 1 1 diǎn xī le suǒyǒu de dēng。

    Anh ấy đã tắt tất cả đèn lúc 11 giờ

  • 2

    火自然熄滅了。

    huǒ zìrán xīmiè le。

    Lửa tự tắt đi

  • 3

    請您把煙弄熄。

    qǐng nín bǎ yān nòng xī。

    Hãy tắt điếu thuốc của bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熄 nghĩa là gì? · Kaori Dict