- 1.hiểu sâu
- 2.rành rẽ
- 3.thành thạo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.luyện tập
- 5.có sở trường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.