熟成
shúchéng
[ㄕㄨˊ ㄔㄥˊ]
THỤC THÀNH
- 1.lão hóa; chín muồi (của rượu, phô mai, thịt bò v.v)

例句Câu ví dụ
- 1
這家餐廳的冷湯以熟成西紅柿為基調,酸度被壓得精準,入口時帶著一種乾淨而透明的層次感。
zhè jiā cāntīng de lěng tāng yǐ shúchéng xīhóngshì wèi jīdiào, suān dù bèi yā de jīngzhǔn, rùkǒu shí dài zhe yīzhǒng gānjìng ér tòumíng de céngcì gǎn。
Súp lạnh của nhà hàng này lấy nước cà chua chín làm nền tảng, độ chua được kiểm soát chính xác, khi nếm thử mang lại cảm giác trong trẻo và tinh khiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!