熟料
shúliào
[ㄕㄨˊ ㄌㄧㄠˋ]
THỤC LIỆU
- 1.vật liệu đã qua xử lý
- 2.chất chịu lửa chamotte (vật liệu gốm chịu nhiệt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.