例句Câu ví dụ
- 1
他熟睡著。
tā shúshuì zhe。
Anh ấy ngủ say
- 2
不要吵醒熟睡中的孩子。
bùyào chǎoxǐng shúshuì zhòngdì háizi。
Đừng đánh thức đứa trẻ đang ngủ
- 3
孩子在母親的懷中熟睡。
háizi zài mǔqīn de Huái zhōng shúshuì。
Trẻ con đang ngủ ngon trong vòng tay mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
