學華語Kaori Dict

熟睡

shúshuì

ㄕㄨˊ ㄕㄨㄟˋ

THỤC THUỴ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他熟睡著。

    tā shúshuì zhe。

    Anh ấy ngủ say

  • 2

    不要吵醒熟睡中的孩子。

    bùyào chǎoxǐng shúshuì zhòngdì háizi。

    Đừng đánh thức đứa trẻ đang ngủ

  • 3

    孩子在母親的懷中熟睡。

    háizi zài mǔqīn de Huái zhōng shúshuì。

    Trẻ con đang ngủ ngon trong vòng tay mẹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict