學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熟齡
熟齡
giản thể:
熟龄
shú
líng
[ㄕㄨˊ ㄌㄧㄥˊ]
THỤC LINH
1.
(thuật ngữ mới) tuổi trung niên; tuổi trưởng thành; độ tuổi đỉnh cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熟
shú
chín; trưởng thành
成熟
chéngshú
trưởng thành; chín
熟悉
shúxī
quen thuộc; biết rõ
年齡
niánlíng
LT:把[ba3],個|个[ge4]
熟練
shúliàn
thành thạo
熟人
shúrén
người quen
高齡
gāolíng
cao tuổi
耳熟能詳
ěrshúnéngxiáng
điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
熟
thục
chín kỹ
齡
linh
tuổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屬靈
shǔlíng
thuộc linh
樹齡
shùlíng
tuổi của cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熟龄 nghĩa là gì? · Kaori Dict