學華語Kaori Dict

熱炒熱賣

giản thể: 热炒热卖

chǎomài

ㄖㄜˋ ㄔㄠˇ ㄖㄜˋ ㄇㄞˋ

NHIỆT SAO NHIỆT MẠI

  1. 1.nghĩa đen: bán đồ ăn nóng vừa nấu; nghĩa bóng: dạy những gì vừa mới học được
  2. 2.nhiệt tình của người vừa mới cải đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱炒熱賣 nghĩa là gì? · Kaori Dict