學華語Kaori Dict

燕雀處堂

giản thể: 燕雀处堂

yànquèchùtáng

ㄧㄢˋ ㄑㄩㄝˋ ㄔㄨˋ ㄊㄤˊ

YẾN TƯỚC XỨ ĐƯỜNG

  1. 1.nghĩa đen: chim sẻ ở trong đình viện (thành ngữ); nghĩa bóng: mất cảnh giác do sống sung túc
  2. 2.không biết trước tai họa
  3. 3.thiên đường của kẻ ngốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燕雀處堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict