學華語Kaori Dict

爆發

giản thể: 爆发

bào

ㄅㄠˋ ㄈㄚ

BỘC PHÁT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.bùng nổ
  2. 2.phun trào
  3. 3.phát nổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bật ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰爭爆發了。

    zhàn zhēng bào fā le

    Chiến tranh bùng nổ.

  • 2

    活火山會定期爆發。

    huóhuǒshān huì dìngqī bàofā。

    Hoạt động núi lửa sẽ bùng nổ định kỳ

  • 3

    戰爭於1941年爆發。

    zhànzhēng yú 1 9 4 1 nián bàofā。

    Chiến tranh bùng nổ năm 1941

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆发 nghĩa là gì? · Kaori Dict