
例句Câu ví dụ
- 1
戰爭爆發了。
zhàn zhēng bào fā le
Chiến tranh bùng nổ.
- 2
活火山會定期爆發。
huóhuǒshān huì dìngqī bàofā。
Hoạt động núi lửa sẽ bùng nổ định kỳ
- 3
戰爭於1941年爆發。
zhànzhēng yú 1 9 4 1 nián bàofā。
Chiến tranh bùng nổ năm 1941
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!