學華語Kaori Dict

爆炸物

bàozhà

ㄅㄠˋ ㄓㄚˋ ㄨˋ

BỘC TẠC VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    那些是爆炸物嗎?

    nàxiē shì bàozhàwù ma?

    Những thứ đó có phải là vật nổ không?

  • 2

    這個房間裏有爆炸物。

    zhège fángjiān lǐ yǒu bàozhàwù。

    Có chất nổ trong phòng này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆炸物 nghĩa là gì? · Kaori Dict