例句Câu ví dụ
- 1
那些是爆炸物嗎?
nàxiē shì bàozhàwù ma?
Những thứ đó có phải là vật nổ không?
- 2
這個房間裏有爆炸物。
zhège fángjiān lǐ yǒu bàozhàwù。
Có chất nổ trong phòng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
