學華語Kaori Dict

爆米花

bàohuā

ㄅㄠˋ ㄇㄧˇ ㄏㄨㄚ

BỘC MỄ HOA

  1. 1.bỏng gạo
  2. 2.bắp rang

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆要爆米花。

    Tāngmǔ yào bàomǐhuā。

    Tom muốn ăn khoai nướng

  • 2

    “聞起來像爆米花。”“你說的對!”

    “ wén qǐlai xiàng bàomǐhuā。 ” “ nǐ shuō de duì! ”

    'Mùi như bắp nổ.' 'Anh nói đúng.'

  • 3

    我買了兩袋爆米花。

    wǒ mǎi le liǎng dài bàomǐhuā。

    Tôi mua hai túi bắp nổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆米花 nghĩa là gì? · Kaori Dict