例句Câu ví dụ
- 1
湯姆要爆米花。
Tāngmǔ yào bàomǐhuā。
Tom muốn ăn khoai nướng
- 2
“聞起來像爆米花。”“你說的對!”
“ wén qǐlai xiàng bàomǐhuā。 ” “ nǐ shuō de duì! ”
'Mùi như bắp nổ.' 'Anh nói đúng.'
- 3
我買了兩袋爆米花。
wǒ mǎi le liǎng dài bàomǐhuā。
Tôi mua hai túi bắp nổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
