爆菊花
bàojúhuā
[ㄅㄠˋ ㄐㄩˊ ㄏㄨㄚ]
BỘC CÚC HOA
- 1.(tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn
- 2.quan hệ tình dục qua đường hậu môn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.