爪哇八哥
Zhǎowābāge
[ㄓㄠˇ ㄨㄚ ㄅㄚ ㄍㄜ˙]
TRẢO OA BÁT CA
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.