爬格子
págézi
[ㄆㄚˊ ㄍㄜˊ ㄗ˙]
BÒ CÁCH TỬ
- 1.(khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống)
- 2.viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.