學華語Kaori Dict

爭鬥

giản thể: 争斗

zhēngdòu

ㄓㄥ ㄉㄡˋ

TRANH ĐẨU

TOCFL 7
  1. 1.đấu tranh
  2. 2.chiến đấu
  3. 3.cuộc đấu tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上的人總是為了更多的自由和平等而爭鬥。

    shìjiè shàng de rén zǒngshì wèile gèng duō de zìyóu hépíng děng ér zhēngdòu。

    Con người trên thế giới luôn tranh đấu vì tự do và bình đẳng hơn

  • 2

    獅子為了得到食物相互爭鬥。

    shīzi wèile dédào shíwù xiānghù zhēngdòu。

    Sư tử tranh nhau để giành được thức ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭鬥 nghĩa là gì? · Kaori Dict