- 1.ngôn ngữ Ireland

例句Câu ví dụ
- 1
我會說愛爾蘭語。
wǒ huì shuō Àiěrlányǔ。
Tôi nói được tiếng Ireland
- 2
你能說愛爾蘭語嗎?
nǐ néng shuō Àiěrlányǔ ma?
Anh có nói tiếng Ireland không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.