學華語Kaori Dict

愛爾蘭語

giản thể: 爱尔兰语

Àiěrlán

ㄞˋ ㄦˇ ㄌㄢˊ ㄩˇ

ÁI NHĨ LAN NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會說愛爾蘭語。

    wǒ huì shuō Àiěrlányǔ。

    Tôi nói được tiếng Ireland

  • 2

    你能說愛爾蘭語嗎?

    nǐ néng shuō Àiěrlányǔ ma?

    Anh có nói tiếng Ireland không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱尔兰语 nghĩa là gì? · Kaori Dict