學華語Kaori Dict

父母親

giản thể: 父母亲

qīn

ㄈㄨˋ ㄇㄨˇ ㄑㄧㄣ

PHỤ MẪU THÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一些孩子們,當他們的父母親不在時就做壞事,別人拿他們沒辦法。

    yǒuyīxiē háizimen, dāng tāmen de fùmǔqīn bùzài shí jiù zuò huàishì, biéren ná tāmen méibànfǎ。

    Một số trẻ em, khi cha mẹ không ở bên sẽ làm điều xấu, người khác không thể làm gì được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父母亲 nghĩa là gì? · Kaori Dict