例句Câu ví dụ
- 1
有一些孩子們,當他們的父母親不在時就做壞事,別人拿他們沒辦法。
yǒuyīxiē háizimen, dāng tāmen de fùmǔqīn bùzài shí jiù zuò huàishì, biéren ná tāmen méibànfǎ。
Một số trẻ em, khi cha mẹ không ở bên sẽ làm điều xấu, người khác không thể làm gì được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
