例句Câu ví dụ
- 1
爸媽今兒乾啥了?
bàmā jīnr gān shá le?
Bố mẹ hôm nay đã làm gì
- 2
我爸媽不喜歡我女朋友。
wǒ bàmā bù xǐhuan wǒ nǚpéngyou。
Bố mẹ tôi không thích bạn gái của tôi
- 3
剛才我在和我爸媽閒聊。
gāngcái wǒ zài hé wǒ bàmā xiánliáo。
Vừa nãy tôi đang trò chuyện vui vẻ với bố mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
- 爸BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.
