學華語Kaori Dict

爸媽

giản thể: 爸妈

ㄅㄚˋ ㄇㄚ

BA MÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    爸媽今兒乾啥了?

    bàmā jīnr gān shá le?

    Bố mẹ hôm nay đã làm gì

  • 2

    我爸媽不喜歡我女朋友。

    wǒ bàmā bù xǐhuan wǒ nǚpéngyou。

    Bố mẹ tôi không thích bạn gái của tôi

  • 3

    剛才我在和我爸媽閒聊。

    gāngcái wǒ zài hé wǒ bàmā xiánliáo。

    Vừa nãy tôi đang trò chuyện vui vẻ với bố mẹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
  • BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爸妈 nghĩa là gì? · Kaori Dict