爽爽快快
shuǎngshuǎngkuàikuài
[ㄕㄨㄤˇ ㄕㄨㄤˇ ㄎㄨㄞˋ ㄎㄨㄞˋ]
SẢNG SẢNG KHOÁI KHOÁI
- 1.nhanh gọn
- 2.thẳng thắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
[ㄕㄨㄤˇ ㄕㄨㄤˇ ㄎㄨㄞˋ ㄎㄨㄞˋ]
SẢNG SẢNG KHOÁI KHOÁI
