學華語Kaori Dict

版權

giản thể: 版权

bǎnquán

ㄅㄢˇ ㄑㄩㄢˊ

BẢN QUYỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    那本書仍受版權保護。

    nà běn shū réng shòu bǎnquán bǎohù。

    Cuốn sách này vẫn còn được bảo lưu bản quyền

  • 2

    這可能會有版權侵犯問題。

    zhè kěnéng huì yǒu bǎnquán qīnfàn wèntí。

    Đây có thể gây vấn đề vi phạm bản quyền

  • 3

    請勿由享有版權的來源添加句子。

    qǐngwù yóu xiǎngyǒu bǎnquán de láiyuán tiānjiā jùzi。

    Đừng thêm câu từ nguồn có bản quyền.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

版權 nghĩa là gì? · Kaori Dict