學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牙石
牙石
yá
shí
[ㄧㄚˊ ㄕˊ]
NHA THẠCH
1.
vết cao răng — cao răng; mảng bám răng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
牙
yá
răng
刷牙
shuāyá
đánh răng
牙膏
yágāo
kem đánh răng
牙齒
yáchǐ
răng
逐字解
Từng chữ trong từ
牙
nha
răng, răng hàm
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壓實
yāshí
nén
雅事
yǎshì
hoạt động tao nhã của trí thức (liên quan đến văn học, hội họa, v.v.)
雅什
yǎshí
câu thơ hay
雅士
yǎshì
học giả thanh nhã
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牙石 nghĩa là gì? · Kaori Dict