例句Câu ví dụ
- 1
湯姆穿著牛仔褲。
Tāngmǔ chuānzhuó niúzǎikù。
Tom đang mặc jeans
- 2
湯姆昨天沒穿牛仔褲。
Tāngmǔ zuótiān méi chuān niúzǎikù。
Tom không mặc jeans vào hôm qua
- 3
我從沒看過她穿牛仔褲。
wǒ cóngméi kàn guò tā chuān niúzǎikù。
Tôi chưa từng thấy cô ấy mặc quần jeans.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
