學華語Kaori Dict

牛仔

niúzǎi

ㄋㄧㄡˊ ㄗㄞˇ

NGƯU TỂ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆穿著牛仔褲。

    Tāngmǔ chuānzhuó niúzǎikù。

    Tom đang mặc jeans

  • 2

    湯姆昨天沒穿牛仔褲。

    Tāngmǔ zuótiān méi chuān niúzǎikù。

    Tom không mặc jeans vào hôm qua

  • 3

    我從沒看過她穿牛仔褲。

    wǒ cóngméi kàn guò tā chuān niúzǎikù。

    Tôi chưa từng thấy cô ấy mặc quần jeans.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛仔 nghĩa là gì? · Kaori Dict