學華語Kaori Dict

牛心

niúxīn

ㄋㄧㄡˊ ㄒㄧㄣ

NGƯU TÂM

  1. 1.bướng bỉnh
  2. 2.cứng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    眾人見寶玉牛心,都怪他獃痴不改。

    zhòngrén jiàn bǎoyù niúxīn, dōu guài tā dāi chī bù gǎi。

    Người ta thấy viên ngọc và tim bò của ông, đều trách ông vẫn dại dột không thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛心 nghĩa là gì? · Kaori Dict