例句Câu ví dụ
- 1
眾人見寶玉牛心,都怪他獃痴不改。
zhòngrén jiàn bǎoyù niúxīn, dōu guài tā dāi chī bù gǎi。
Người ta thấy viên ngọc và tim bò của ông, đều trách ông vẫn dại dột không thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
