牛棚
niúpéng
[ㄋㄧㄡˊ ㄆㄥˊ]
NGƯU BẰNG
- 1.chuồng bò
- 2.trung tâm giam giữ tạm thời do Hồng vệ binh lập trong Cách mạng Văn hóa
- 3.khu vực khởi động của cầu thủ ném bóng (bóng chày)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.