學華語Kaori Dict

牛津

Niújīn

ㄋㄧㄡˊ ㄐㄧㄣ

NGƯU TÂN

  1. 1.Oxford (thành phố ở Anh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你什麼時候從牛津大學畢業的?

    nǐ shénmeshíhou cóng NiújīnDàxué bìyè de?

    Bạn đã tốt nghiệp đại học Oxford khi nào?

  • 2

    根據牛津英語詞典,「set」這個字一共有四百三十個不同的意思。

    gēnjù Niújīn Yīngyǔ cídiǎn, 「 s e t 」 zhège zì yīgòng yǒu sì bǎi sānshí gě bùtóng de yìsi。

    Theo từ điển tiếng Anh Oxford, từ 'set' có tổng cộng 430 nghĩa khác nhau.

  • 3

    你會待在牛津多久?

    nǐ huì dāi zài Niújīn duōjiǔ?

    Bạn sẽ ở Oxford bao lâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛津 nghĩa là gì? · Kaori Dict