牛皮
niúpí
[ㄋㄧㄡˊ ㄆㄧˊ]
NGƯU BÌ
- 1.da bò
- 2.da thuộc
- 3.nghĩa bóng: mềm dẻo và dai
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khoác lác
- 5.nói phét

例句Câu ví dụ
- 1
你難道是牛皮燈籠?老點不透的!
nǐ nándào shì niúpí dēnglóng? lǎo diǎn bù tòu de!
Ngươi có phải là bóng đèn giấy không? Lão già mà vẫn không thấu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.