例句Câu ví dụ
- 1
我家後面那些牛只吃鬱金香。
wǒ jiā hòumian nàxiē niúzhī chī yùjīnxiāng。
Những con bò phía sau nhà tôi chỉ ăn hoa tulip
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
