學華語Kaori Dict

ㄇㄨˋ

MỤC

  1. 1.họ [Mu4]

Cách đọc khác:chăn nuôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我哥哥成了牧師。

    wǒ gēge chéngle mùshī。

    Anh trai tôi đã trở thành mục sư.

  • 2

    牧師跟他們説了話。

    mùshī gēn tāmen shuō le huà。

    Ngài mục sư đã nói chuyện với họ.

  • 3

    那個牧場有十英畝大。

    nàge mùchǎng yǒu shí yīngmǔ dà。

    Nhà牧场 đó rộng mười mẫu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧 nghĩa là gì? · Kaori Dict