學華語Kaori Dict

物產

giản thể: 物产

chǎn

ㄨˋ ㄔㄢˇ

VẬT SẢN

  1. 1.sản phẩm
  2. 2.nông sản
  3. 3.tài nguyên thiên nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我國物產豐富。

    wǒguó wùchǎn fēngfù。

    Quốc gia chúng tôi giàu tài nguyên

  • 2

    我國是一個人口眾多,物產豐富的國家。

    wǒguó shì yīgèrén kǒu zhòngduō, wùchǎn fēngfù de guójiā。

    Nước tôi là một nước đông người nhiều của.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物产 nghĩa là gì? · Kaori Dict