- 1.sản phẩm
- 2.nông sản
- 3.tài nguyên thiên nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
我國物產豐富。
wǒguó wùchǎn fēngfù。
Quốc gia chúng tôi giàu tài nguyên
- 2
我國是一個人口眾多,物產豐富的國家。
wǒguó shì yīgèrén kǒu zhòngduō, wùchǎn fēngfù de guójiā。
Nước tôi là một nước đông người nhiều của.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.