學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
物鏡
物鏡
giản thể:
物镜
wù
jìng
[ㄨˋ ㄐㄧㄥˋ]
VẬT KÍNH
1.
vật kính (quang học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
禮物
lǐwù
quà; món quà
動物園
dòngwùyuán
sở thú
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
鏡子
jìngzi
gương
購物
gòuwù
mua sắm
動物
dòngwù
động vật
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
物
vật
vật
鏡
kính, kẻng
gương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
五經
Wǔjīng
Ngũ Kinh của Nho giáo, gồm: Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thư 書經|书经[Shu1 jing1], Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4], Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1], và Kinh Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1]
悟淨
Wùjìng
Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký
武警
wǔjǐng
cảnh sát vũ trang
蕪菁
wújīng
củ cải
記憶技巧
Mẹo nhớ
物
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
物镜 nghĩa là gì? · Kaori Dict