- 1.sản phẩm địa phương đặc biệt
- 2.đặc sản (theo vùng)

例句Câu ví dụ
- 1
你買了些什麼特產呀?
nǐ mǎi le xiē shénme tèchǎn ya?
Anh mua những đặc sản gì vậy?
- 2
所謂特產,就是外地人奉之為寶,本地人嗤之以鼻的東西。
suǒwèi tèchǎn, jiùshì wàidìrén fèng zhī wèi bǎo, běndìrén chīzhīyǐbí de dōngxi。
Được gọi là đặc sản, đó là thứ mà người ở nơi khác coi là quý giá, nhưng người địa phương lại khinh miệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.