學華語Kaori Dict

特產

giản thể: 特产

chǎn

ㄊㄜˋ ㄔㄢˇ

ĐẶC SẢN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sản phẩm địa phương đặc biệt
  2. 2.đặc sản (theo vùng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你買了些什麼特產呀?

    nǐ mǎi le xiē shénme tèchǎn ya?

    Anh mua những đặc sản gì vậy?

  • 2

    所謂特產,就是外地人奉之為寶,本地人嗤之以鼻的東西。

    suǒwèi tèchǎn, jiùshì wàidìrén fèng zhī wèi bǎo, běndìrén chīzhīyǐbí de dōngxi。

    Được gọi là đặc sản, đó là thứ mà người ở nơi khác coi là quý giá, nhưng người địa phương lại khinh miệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特产 nghĩa là gì? · Kaori Dict