特克斯河
TèkèsīHé
[ㄊㄜˋ ㄎㄜˋ ㄙ ㄏㄜˊ]
ĐẶC KHẮC TƯ HÀ
- 1.Sông Tekes ở đông nam Kazakhstan và tây bắc Trung Quốc, một phụ lưu của sông Ili 伊犁河[Yi1 li2 He2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.