- 1.khác thường; đặc biệt
- 2.rất; đặc biệt; đặc biệt là
- 3.đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là

例句Câu ví dụ
- 1
最近我特別忙。
zuì jìn wǒ tè bié máng
Gần đây tôi rất bận rộn
- 2
陽光下,天空特別藍。
yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán
Dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời đặc biệt xanh
- 3
國慶的時候,廣場上人特別多。
guó qìng de shí hou guǎng chǎng shàng rén tè bié duō
Trong dịp lễ Quốc khánh, quảng trường rất đông người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.