學華語Kaori Dict

特別

giản thể: 特别

bié

ㄊㄜˋ ㄅㄧㄝˊ

ĐẶC BIỆT

HSK 2TOCFL 2Adj/Adv
  1. 1.khác thường; đặc biệt
  2. 2.rất; đặc biệt; đặc biệt là
  3. 3.đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近我特別忙。

    zuì jìn wǒ tè bié máng

    Gần đây tôi rất bận rộn

  • 2

    陽光下,天空特別藍。

    yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán

    Dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời đặc biệt xanh

  • 3

    國慶的時候,廣場上人特別多。

    guó qìng de shí hou guǎng chǎng shàng rén tè bié duō

    Trong dịp lễ Quốc khánh, quảng trường rất đông người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特别 nghĩa là gì? · Kaori Dict