例句Câu ví dụ
- 1
這是特大的新聞。
zhè shì tè dà de xīn wén
Đây là tin tức lớn
- 2
據一些學者稱,現在可能隨時發生一場特大地震。
jù yīxiē xuézhě chēng, xiànzài kěnéng suíshí fāshēng yī chǎng tèdà dìzhèn。
Theo một số học giả, hiện tại có thể bất kỳ lúc nào sẽ xảy ra một trận động đất lớn.
- 3
由於特大海嘯的災害,核能融爐遭受損害,造成了原子能發電站爆炸。
yóuyú tèdà hǎixiào de zāihài, hénéng rónglú zāoshòu sǔnhài, zàochéng le yuánzǐnéngfādiànzhàn bàozhà。
Do thảm họa của cơn sóng thần khổng lồ, lò phản ứng hạt nhân bị hư hại, dẫn đến vụ nổ nhà máy điện hạt nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
