學華語Kaori Dict

特大

ㄊㄜˋ ㄉㄚˋ

ĐẶC ĐẠI

HSK 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是特大的新聞。

    zhè shì tè dà de xīn wén

    Đây là tin tức lớn

  • 2

    據一些學者稱,現在可能隨時發生一場特大地震。

    jù yīxiē xuézhě chēng, xiànzài kěnéng suíshí fāshēng yī chǎng tèdà dìzhèn。

    Theo một số học giả, hiện tại có thể bất kỳ lúc nào sẽ xảy ra một trận động đất lớn.

  • 3

    由於特大海嘯的災害,核能融爐遭受損害,造成了原子能發電站爆炸。

    yóuyú tèdà hǎixiào de zāihài, hénéng rónglú zāoshòu sǔnhài, zàochéng le yuánzǐnéngfādiànzhàn bàozhà。

    Do thảm họa của cơn sóng thần khổng lồ, lò phản ứng hạt nhân bị hư hại, dẫn đến vụ nổ nhà máy điện hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特大 nghĩa là gì? · Kaori Dict