學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
特效藥
特效藥
giản thể:
特效药
tè
xiào
yào
[ㄊㄜˋ ㄒㄧㄠˋ ㄧㄠˋ]
ĐẶC HIỆU DƯỢC
1.
thuốc hiệu quả cho tình trạng cụ thể
2.
thuốc hiệu quả cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
藥
yào
thuốc
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
效果
xiàoguǒ
kết quả
特色
tèsè
đặc trưng
效率
xiàolǜ
hiệu suất
特殊
tèshū
đặc biệt
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
效
hiệu
kết quả, hiệu ứng
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
記憶技巧
Mẹo nhớ
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
特效药 nghĩa là gì? · Kaori Dict