學華語Kaori Dict

特朗普

lǎng

ㄊㄜˋ ㄌㄤˇ ㄆㄨˇ

ĐẶC LÃNG PHỔ

  1. 1.Donald Trump (1946-), doanh nhân Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021

例句Câu ví dụ

  • 1

    特朗普殺了愛潑斯坦。

    Tèlǎngpǔ shā le ài pō Sī tǎn。

    Trump đã giết Epstein.

  • 2

    特朗普想把格陵蘭島買下來。

    Tèlǎngpǔ xiǎng bǎ Gélínglándǎo mǎixià lái。

    Trump muốn mua Greenland

  • 3

    3 月 1 日,唐納德・特朗普總統簽署了一項行政命令,將英語定為美國的官方語言。

    3 yuè 1 rì, Tángnàdé ・ Tèlǎngpǔ zǒngtǒng qiānshǔ le yī xiàng xíngzhèngmìnglìng, jiāng Yīngyǔ dìng wèi Měiguó de guānfāngyǔyán。

    Vào ngày 1 tháng 3, Tổng thống Donald Trump đã ký một lệnh hành pháp, xác định tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Mỹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特朗普 nghĩa là gì? · Kaori Dict