特殊教育
tèshūjiàoyù
[ㄊㄜˋ ㄕㄨ ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ]
ĐẶC THÙ GIÁO DỤC
- 1.giáo dục đặc biệt
- 2.giáo dục cho nhu cầu đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.