- 1.giật dây
- 2.điều khiển (con rối)
- 3.kiểm soát sau màn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dàn xếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.