- 1.những bậc hiền nhân trước đây; những người tiền bối đáng kính

例句Câu ví dụ
- 1
歷覽前賢國與家,成由勤儉破由奢。
lì lǎn qiánxián guó yǔ jiā, chéng yóu qínjiǎn pò yóu shē。
Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.