學華語Kaori Dict

前賢

giản thể: 前贤

qiánxián

ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧㄢˊ

TIỀN HIỀN

  1. 1.những bậc hiền nhân trước đây; những người tiền bối đáng kính

例句Câu ví dụ

  • 1

    歷覽前賢國與家,成由勤儉破由奢。

    lì lǎn qiánxián guó yǔ jiā, chéng yóu qínjiǎn pò yóu shē。

    Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前贤 nghĩa là gì? · Kaori Dict