學華語Kaori Dict

犯得上

fàndeshàng

ㄈㄢˋ ㄉㄜ˙ ㄕㄤˋ

PHẠM ĐẮC THƯỢNG

  1. 1.đáng (thường dùng trong câu hỏi tu từ, ngụ ý không đáng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你犯得上這樣做嗎?

    nǐ fàndeshàng zhèyàng zuò ma?

    Mày có đáng phải làm thế này không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯得上 nghĩa là gì? · Kaori Dict