學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
犯禁
犯禁
fàn
jìn
[ㄈㄢˋ ㄐㄧㄣˋ]
PHẠM CẤM
1.
vi phạm lệnh cấm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禁止
jìnzhǐ
cấm
犯
fàn
vi phạm
犯罪
fànzuì
phạm tội
犯規
fànguī
phạm luật
不禁
bùjīn
không thể không (làm gì đó)
侵犯
qīnfàn
xâm phạm
禁不住
jīnbuzhù
không chịu được
罪犯
zuìfàn
tội phạm
逐字解
Từng chữ trong từ
犯
phạm
vi phạm, phạm tội
禁
cấm, cầm, câm
hạn chế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
凡近
fánjìn
học vấn nông cạn
犯勁
fànjìn
trở nên hưng phấn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
犯禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict