- 1.hiện trường phạm tội

例句Câu ví dụ
- 1
一名警探到達了犯罪現場。
yī míng jǐngtàn dàodá le fànzuìxiànchǎng。
Một thám tử đã đến hiện trường vụ án.
- 2
警察到達了可怕的犯罪現場。
jǐngchá dàodá le kěpà de fànzuìxiànchǎng。
Cảnh sát đến hiện trường vụ án kinh hoàng.
- 3
犯罪現場有三名穿制服的警察。
fànzuìxiànchǎng yǒu sān míng chuān zhìfú de jǐngchá。
Tại hiện trường vụ án có ba sĩ quan cảnh sát mặc đồng phục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.